
Ahmed Kutucu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 496 | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/187 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/26 | 3 | 5/9 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 2/5 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/34 | 3 | 6/7 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 38/41 | 1 | 3/10 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/22 | 3 | 4/9 | — | 6,97 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Antalyaspor | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/03/2019 | 19 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 19 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 5,4 triệu € |
| 25/11/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 1,7 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 950 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Galatasaray | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Eyupspor | Galatasaray | Hết hạn mượn 5.9625M € | 6,0 triệu € |
| 11/07/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Eyupspor | Hết hạn mượn 1.3175M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2023 | SV Sandhausen | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2021 | Schalke 04 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Heracles Almelo | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Schalke 04 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rot-Weiss Essen(Youth) | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sportfreunde Haverkamp Youth | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực48