Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Kutucu

Caykur RizesporTiền đạoTUR
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ahmed Kutucu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Caykur Rizespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7549600018588%47%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/187 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Kutucu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3660020323/2635/9—6,41
21/09/2026Süper Lig@ GoztepeH 2-2320011018/2002/5—6,68
12/09/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-0450010012/1311/2—6,54
08/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 0-1900040127/3112/6—6,45
30/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1890021028/3436/7—6,53
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-2900042338/4113/10—7,07
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-0840041019/2234/9—6,97
18/05/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-130003004/800/4—6,44
10/05/2026Süper Ligvs AntalyasporT 4-2dự bị00000—0———
03/05/2026Süper Lig@ SamsunsporB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 950 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,4 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201818400 nghìn €
05/03/2019194,5 triệu €
04/06/2019194,5 triệu €
16/12/2019196,0 triệu €
07/04/2020205,4 triệu €
25/11/2020203,5 triệu €
08/03/2021212,0 triệu €
18/05/2021211,7 triệu €
11/10/2021211,4 triệu €
03/01/2022211,0 triệu €
22/03/202222700 nghìn €
15/06/202222700 nghìn €
29/11/202222600 nghìn €
27/06/202323500 nghìn €
19/10/202323950 nghìn €
28/12/2023231,5 triệu €
25/03/2024241,5 triệu €
12/06/2024241,5 triệu €
03/10/2024242,4 triệu €
22/12/2024243,5 triệu €
19/03/2025255,5 triệu €
17/06/2025255,0 triệu €
16/12/2025254,0 triệu €
04/03/2026263,5 triệu €
20/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026GalatasarayCaykur RizesporChuyển nhượng—
22/01/2025EyupsporGalatasarayHết hạn mượn 5.9625M €6,0 triệu €
11/07/2023Başakşehir Futbol KulübüEyupsporHết hạn mượn 1.3175M €1,3 triệu €
29/06/2023SV SandhausenBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
11/01/2022Başakşehir Futbol KulübüSV SandhausenChuyển nhượng—
03/07/2021Schalke 04Başakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021Heracles AlmeloSchalke 04Cho mượn—
20/01/2021Schalke 04Heracles AlmeloChuyển nhượng—
31/01/2019Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Rot-Weiss Essen(Youth)FC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2006Sportfreunde Haverkamp YouthRot-Weiss Essen(Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com