
Ahmed Khudair là thủ môn 51 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al-Kahraba Club.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2012 | Al Quwa Al Jawiya | Retired | Tự do | — |
| 01/07/2009 | Al Talaba | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2009 | Al Fujairah Reserves | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Duhok SC | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | Al Markhiya | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2007 | Al Shahaniya | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | Al Quwa Al Jawiya | Al Shahaniya | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2005 | Saipa | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2005 | Al-Qardaha SC | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2004 | Tadamon SC Sour | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2003 | Al Shorta | Tadamon SC Sour | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2003 | Al Quwa Al Jawiya | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2002 | Duhok SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2001 | Al Shorta | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2000 | Al Zawraa | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1999 | Al Quwa Al Jawiya | Al Zawraa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1997 | Al Shorta | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1996 | Al-Jaish SC (Iraq) | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1995 | Al-Naft SC | Al-Jaish SC (Iraq) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/1992 | Al-Zawraa SC U19 | Al-Naft SC | Chuyển nhượng | — |