Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed kerroum

MC OranHậu vệALG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Ahmed kerroum là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Oran.

Tiểu sử Ahmed kerroum

Ahmed kerroum là hậu vệ người Algeria, 26 tuổi, hiện thi đấu cho MC Oran. Trong mùa 2026-2027 tại Algerian Ligue Professionnelle 1, cầu thủ có 3 trận, 1 bàn thắng và 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, còn hợp đồng với MC Oran kéo dài đến 29/06/2028. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 27/06/2000.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—3327011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/202020100 nghìn €
16/02/202120300 nghìn €
20/07/202121500 nghìn €
01/01/202221450 nghìn €
23/03/202221400 nghìn €
19/06/202221275 nghìn €
26/07/202323375 nghìn €
01/02/202423400 nghìn €
25/06/202423500 nghìn €
02/01/202524650 nghìn €
25/06/202524650 nghìn €
18/12/202525650 nghìn €
22/03/202625600 nghìn €
10/06/202625650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com