
Ahmed Kashi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo FC Annecy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 58% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/342 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/52 | 6 | 7/10 | V | 6,39 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 3 | 4/7 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/73 | 2 | 7/10 | — | 5,81 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/56 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 4/9 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 6/7 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/46 | 1 | 10/13 | V | 6,44 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/54 | 4 | 6/9 | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/62 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/09/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/12/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/08/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/01/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2020 | Free Player | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Troyes | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Oxford United | Troyes | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Troyes | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Charlton Athletic | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2015 | Metz | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Chateauroux | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Châteauroux II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | — | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Louhans-Cuiseaux FC U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Red Star FC Jugend | Louhans-Cuiseaux FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1997 | Football Club 93 Bobigny Jugend | Red Star FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực49