Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Kashi

FC AnnecyTiền vệALG
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ahmed Kashi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo FC Annecy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—665400005285%58%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/342 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/46 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Kashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs DijonB 1-2900010145/5267/10V6,39
12/09/2026Ligue 2@ GuingampB 1-2900000055/6334/7—6,84
05/09/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-1900011059/7327/10—5,81
29/08/2026Ligue 2vs MetzH 1-1900021148/5614/7—6,68
25/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 1-3900010048/5524/9—6,44
15/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0900000038/4302/3—6,66
10/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 1-2900000046/5426/7—6,24
03/05/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1900000032/46110/13V6,44
25/04/2026Ligue 2vs Pau FCT 5-1901021038/5446/9—8,20
18/04/2026Ligue 2@ NancyT 5-1900010152/6201/4—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 700 nghìn €2009: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20081950 nghìn €
12/12/200820400 nghìn €
03/09/200920700 nghìn €
12/12/200921500 nghìn €
29/05/201122400 nghìn €
24/12/201123300 nghìn €
31/05/201223400 nghìn €
12/01/201425650 nghìn €
06/08/201425750 nghìn €
13/01/2015261,0 triệu €
05/06/2015261,0 triệu €
19/04/2016271,0 triệu €
20/04/201728750 nghìn €
07/01/201930700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
10/11/202031400 nghìn €
24/06/202132300 nghìn €
26/12/202133250 nghìn €
20/06/202233300 nghìn €
27/10/202233300 nghìn €
15/06/202334250 nghìn €
12/12/202335250 nghìn €
10/06/202435200 nghìn €
03/12/202436200 nghìn €
01/06/202536150 nghìn €
10/12/202537150 nghìn €
25/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2020Free PlayerFC AnnecyChuyển nhượng—
30/06/2019TroyesFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Oxford UnitedTroyesCho mượn—
16/01/2019TroyesOxford UnitedChuyển nhượng—
15/07/2018Charlton AthleticTroyesChuyển nhượng—
20/07/2015MetzCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/08/2012ChateaurouxMetzChuyển nhượng—
30/06/2008Châteauroux IIChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2007—Châteauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2005Louhans-Cuiseaux FC U17—Chuyển nhượng—
30/06/2003Red Star FC JugendLouhans-Cuiseaux FC U17Chuyển nhượng—
30/06/1997Football Club 93 Bobigny JugendRed Star FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com