Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Isaiah

Naft MissanTiền vệNGR
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ahmed Isaiah là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Naft Missan.

Tiểu sử Ahmed Isaiah

Ahmed Isaiah là tiền vệ của câu lạc bộ Naft Missan và mang quốc tịch Nigeria, hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/10/1995, cao 176 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ được chuyển đến Naft Missan vào 05/10/2026 từ Newroz SC(IRQ).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201924100 nghìn €
29/12/201924100 nghìn €
21/10/202025100 nghìn €
28/06/202125200 nghìn €
23/05/202226250 nghìn €
26/12/202227300 nghìn €
30/05/202327400 nghìn €
26/12/202328300 nghìn €
11/06/202428225 nghìn €
14/11/202429300 nghìn €
17/07/202529250 nghìn €
20/10/202530200 nghìn €
02/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Newroz SC(IRQ)Naft MissanChuyển nhượng—
31/12/2025Free PlayerNewroz SC(IRQ)Chuyển nhượng—
24/08/2025Al Quwa Al JawiyaFree PlayerTrở lại—
23/07/2024FK Gilan GabalaAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
30/06/2023FK Kapaz GancaFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
15/08/2022Zira FKFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
09/02/2022SC CovilhaZira FKChuyển nhượng—
10/08/2021Gil VicenteSC CovilhaChuyển nhượng—
29/06/2021VarzimGil VicenteCho mượn—
14/01/2021Gil VicenteVarzimChuyển nhượng—
30/06/2018VilaverdenseGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2016AD OliveirenseVilaverdenseChuyển nhượng—
30/06/2015ribeiraoAD OliveirenseChuyển nhượng—
31/12/2013Ribeirão FC U19ribeiraoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com