
Ahmed Hamzawi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Asyut Petroleum.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 25% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,32 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/9 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 2/5 | — | 6,52 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/4 | — | 6,98 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 4/11 | V | 5,67 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | V | 6,11 |