
Ahmed Hammoudan
Tiền đạoMAR
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ahmed Hammoudan là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 2 | 5/15 | — | 6,14 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 2/4 | — | 6,47 |
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Renaissance de Berkane | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 6/11 | — | 5,96 |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Renaissance de Berkane | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/30 | 2 | 4/15 | V | 7,54 |
| 21/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Pyramids FC | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 3 | 5/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/01/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/03/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/11/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/07/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 10/11/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 05/02/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 02/07/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/01/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 07/01/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2022 | Ittihad Riadi Tanger | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Umm Salal | Ittihad Riadi Tanger | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | Ittihad Riadi Tanger | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Al-Sailiya Sports Club | Ittihad Riadi Tanger | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Ittihad Riadi Tanger | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Al Khor SC | Ittihad Riadi Tanger | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Ittihad Riadi Tanger | Al Khor SC | Chuyển nhượng 400k € | — |
| 29/06/2019 | Al-Raed SFC | Ittihad Riadi Tanger | Cho mượn | — |
| 29/06/2018 | Ittihad Riadi Tanger | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2012 | Maghrib Association Tetouan | Ittihad Riadi Tanger | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2010 | Tihad Riadi Chaouen | Maghrib Association Tetouan | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực30