Ahmed Gagaa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo NC Magra.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/12/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/08/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/02/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/07/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 01/02/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | ES Mostaganem | NC Magra | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Al-Sadaqa Shahat SC | ES Mostaganem | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | USM Annaba | Al-Sadaqa Shahat SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | USM Khenchela | USM Annaba | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Unknown | USM Khenchela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Biskra | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | Olympique de Médéa | Biskra | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2021 | CA Bordj Bou Arreridj | Olympique de Médéa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CS Constantine | CA Bordj Bou Arreridj | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | CS Constantine | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 07/01/2018 | Paradou AC | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | JS kabylie | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Paradou AC | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | USM Bel Abbes | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 14/01/2015 | Paradou AC | USM Bel Abbes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |