
Ahmed Fawzi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/6 | — | 6,07 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Smouha SC | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Pyramids FC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ghazl El Mahallah | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Pyramids FC | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | El Mokawloon El Arab | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Pyramids FC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | El Mokawloon El Arab | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 09/10/2022 | Pyramids FC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Sporting SC | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Own Youth | Sporting SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh45
- Thể lực38