Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Fawzi

Smouha SCTiền vệEGY
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ahmed Fawzi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—00000000——00—
Cúp Liên đoàn Ai Cập——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Fawzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1640000018/2501/6—6,07
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-11000003/30——6,30
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 1-27000001/30——5,99
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20222025 nghìn €
23/02/20232025 nghìn €
28/06/202321100 nghìn €
23/04/202421100 nghìn €
02/10/20242275 nghìn €
13/02/20252275 nghìn €
12/06/202523150 nghìn €
30/11/202523250 nghìn €
19/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Smouha SCPyramids FCCho mượn—
02/07/2025Pyramids FCSmouha SCChuyển nhượng—
29/06/2025Ghazl El MahallahPyramids FCCho mượn—
19/01/2025Pyramids FCGhazl El MahallahChuyển nhượng—
19/08/2024El Mokawloon El ArabPyramids FCCho mượn—
15/08/2023Pyramids FCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
19/07/2023El Mokawloon El ArabPyramids FCCho mượn—
09/10/2022Pyramids FCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
16/01/2022Sporting SCPyramids FCChuyển nhượng—
30/06/2019Own YouthSporting SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com