Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Fatouh

KocaelisporHậu vệEGY
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ahmed Fatouh là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Kocaelispor.

Tiểu sử Ahmed Fatouh

Ahmed Fatouh thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Kocaelispor, mang quốc tịch Egypt và 28 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, cao 175 cm, nặng 70 kg. Mùa 2027 ghi nhận 5 trận ra sân, 411 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Sự kiện chuyển nhượng được ghi nhận gần nhất là bản cho mượn từ Smouha SC đến Zamalek SC ngày 30/10/2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221430012078%58%007,21
World Cup2026—332680001187%58%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/106 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/160 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Fatouh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0900010158/6513/6—7,06
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2790010024/3145/8—6,14
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0530100228/3513/4—7,49
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0900020155/7157/13—6,93
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-0290000123/2912/2—6,65
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-0450000014/1901/5V6,45
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0450000215/1701/2—6,77
27/06/2026World Cupvs IR IranH 1-1900000251/5704/8—6,84
22/06/2026World Cup@ New ZealandT 3-1900011159/6536/8—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20171850 nghìn €
19/07/201719150 nghìn €
02/01/201819150 nghìn €
22/05/201820200 nghìn €
12/12/201820200 nghìn €
01/06/201921300 nghìn €
01/02/202021400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
11/11/202022800 nghìn €
12/05/202123800 nghìn €
09/12/2021231,2 triệu €
13/02/2022231,5 triệu €
14/09/2022241,5 triệu €
23/02/2023241,5 triệu €
28/06/2023251,3 triệu €
10/01/2024251,3 triệu €
23/04/2024261,2 triệu €
02/10/202426600 nghìn €
13/02/202526500 nghìn €
12/06/202527500 nghìn €
30/11/202527600 nghìn €
11/03/202627800 nghìn €
19/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/10/2020Smouha SCZamalek SCCho mượn—
30/01/2019Zamalek SCSmouha SCChuyển nhượng—
30/01/2017Zamalek SC U19Zamalek SCChuyển nhượng—
29/01/2017EnppiZamalek SC U19Cho mượn—
25/07/2016Zamalek SC U19EnppiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com