
Ahmed El Sheikh
Tiền đạoEGY
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ahmed El Sheikh là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/01/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 23/04/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Haras El Hodood | Hetten FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ghazl El Mahallah | Haras El Hodood | Cho mượn | — |
| 06/02/2026 | Haras El Hodood | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Tala'ea El Gaish | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Ghazl El Mahallah | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | ZED FC | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2019 | Haras El Hodood | ZED FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Ittihad Alexandria SC | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tala'ea El Gaish | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Ittihad Alexandria SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Tanta | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực43