Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed El Sayed

Umm SalalTiền vệQAT
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ahmed El Sayed là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Umm Salal.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed El Sayed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3580000027/2724/7—6,40
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3760010017/1701/2—6,14
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3800000031/3312/4—6,46
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3900010021/2412/4V6,00
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-07000005/50——6,83
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900010026/2812/7—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20132350 nghìn €
05/01/201524100 nghìn €
06/02/20162550 nghìn €
20/12/20162675 nghìn €
04/05/20172775 nghìn €
08/05/20182875 nghìn €
02/05/201929125 nghìn €
03/04/202030250 nghìn €
30/12/202030300 nghìn €
12/08/202131200 nghìn €
09/01/202231150 nghìn €
24/05/20223275 nghìn €
09/11/20223275 nghìn €
29/05/20233350 nghìn €
26/11/202333100 nghìn €
01/05/202434100 nghìn €
09/12/202434100 nghìn €
27/05/202535100 nghìn €
29/12/20253575 nghìn €
13/05/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Al Duhail Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
14/08/2024Al-Wakrah Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
10/07/2023Al-Rayyan Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2017Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Rayyan Sports ClubCho mượn—
08/01/2017Al-Arabi Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2016Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Umm SalalAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2013Al Duhail Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
30/06/2012Al-Sadd Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com