Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed El Nadry

Smouha SCTiền vệEGY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ahmed El Nadry là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10170000042%50%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed El Nadry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-0dự bị00000—0———
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-117000003/711/2—6,62
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-2dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 2-3dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 0-0dự bị00000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCB 0-210000004/622/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/202121200 nghìn €
09/12/202122200 nghìn €
14/09/202223200 nghìn €
23/02/202323350 nghìn €
28/06/202324250 nghìn €
23/04/202424175 nghìn €
02/10/202425150 nghìn €
13/02/202525125 nghìn €
12/06/202526100 nghìn €
30/11/202526150 nghìn €
19/05/202626150 nghìn €
29/09/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bank El AhlySmouha SCChuyển nhượng—
12/09/2023Ghazl El MahallahBank El AhlyHết hạn mượn 0.241M €241 nghìn €
30/06/2019Ghazl El Mahalla U21Ghazl El MahallahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com