Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Amin Aoufa

Bank El AhlyTiền đạoEGY
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ahmed Amin Aoufa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—50820006386%37%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Amin Aoufa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 1-13000015/50——6,50
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-222003102/200/1—6,56
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-19000003/400/1—6,45
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-031001117/902/3—7,04
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-317002103/301/3—6,73
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-214001102/30——6,69
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-122001102/20——6,70
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 2-319001001/100/1—6,32
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 0-015000015/511/2—6,68
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaT 3-1590000015/1925/9—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20212450 nghìn €
09/12/20212550 nghìn €
14/09/202225150 nghìn €
23/02/202326200 nghìn €
28/06/202326350 nghìn €
23/04/202427500 nghìn €
02/10/202427500 nghìn €
13/02/202528400 nghìn €
12/06/202528400 nghìn €
30/11/202529325 nghìn €
11/03/202629275 nghìn €
19/05/202629250 nghìn €
29/09/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025EnppiBank El AhlyHết hạn mượn 0.345M €345 nghìn €
05/09/2022Ceramica Cleopatra FCEnppiChuyển nhượng—
30/08/2022Eastern Company SCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
08/01/2022Ceramica Cleopatra FCEastern Company SCChuyển nhượng—
30/08/2021Misr Lel MakkasaCeramica Cleopatra FCCho mượn—
29/01/2021Ceramica Cleopatra FCMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
14/11/2020Eastern Company SCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com