
Ahmed Amin Aoufa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 86% | 37% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 7,04 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,69 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/9 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Enppi | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.345M € | 345 nghìn € |
| 05/09/2022 | Ceramica Cleopatra FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Eastern Company SC | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2022 | Ceramica Cleopatra FC | Eastern Company SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Misr Lel Makkasa | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Ceramica Cleopatra FC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2020 | Eastern Company SC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực49