
Ahmed Al-Rawi
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Ahmed Al-Rawi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 111 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70% | 35% | 0 | 0 | 6,66 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 7,30 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,92 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/16 | 0 | 2/11 | — | 6,70 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 2 | 4/7 | — | 7,86 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 1/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 26/11/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Qatar Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AD Alcorcón C | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 18/10/2022 | Al-Rayyan Sports Club | AD Alcorcón C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Rayyan SC Olympic | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASPIRE Academy | Al-Rayyan SC Olympic | Chuyển nhượng | — |