
Ahmed Al Khamisi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Seeb SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 70% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Shorta | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 7/10 | — | 6,55 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Indonesia | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 5/8 | — | 7,04 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 12/17 | — | 7,43 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 5/9 | — | 6,46 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 5/6 | — | 7,20 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 4/9 | — | 6,50 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/62 | 4 | 15/17 | — | 6,95 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/67 | 1 | 8/11 | — | 7,90 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/66 | 4 | 12/13 | — | 6,80 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Al-Suwaiq Club | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2021 | Dhofar Club | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Suwaiq Club | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh72
- Thể lực63