Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Ahmedov

Spartak VarnaTiền đạoBUL
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ahmed Ahmedov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Spartak Varna.

Tiểu sử Ahmed Ahmedov

Ahmed Ahmedov là tiền đạo người Bulgaria, khoác áo câu lạc bộ Spartak Varna ở tuổi 31. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong giải Bulgarian First League, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 8 trận ra sân, với tổng 529 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2024. Ngày 15/07/2026, cầu thủ chuyển đến Spartak Varna từ Shimizu S-Pulse, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8752910100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 529 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Ahmedov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-28000001/100/2—6,23
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaH 1-156001017/1102/12—6,16
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-114000014/502/6V6,63
02/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 2-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com