Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Adel

Thủ mônEGY
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ahmed Adel là thủ môn 39 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Adel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-0dự bị000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCB 0-2dự bị000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahB 0-19010113/2201/1—5,98
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 1-1dự bị000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-1dự bị000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0dự bị000—0———
20/03/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodH 0-09001010/1801/1—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/20082050 nghìn €
04/07/200821100 nghìn €
21/12/200922500 nghìn €
22/06/201023300 nghìn €
04/01/201123300 nghìn €
13/07/201124400 nghìn €
24/12/201124300 nghìn €
29/05/201225300 nghìn €
28/12/201225250 nghìn €
29/07/201326200 nghìn €
26/12/201326200 nghìn €
13/07/201427200 nghìn €
11/01/201527250 nghìn €
15/07/201528250 nghìn €
02/02/201628250 nghìn €
16/06/201629250 nghìn €
10/01/201729250 nghìn €
19/07/201730250 nghìn €
02/01/201830300 nghìn €
22/05/201831400 nghìn €
12/12/201831400 nghìn €
01/06/201932400 nghìn €
01/02/202032300 nghìn €
11/11/202033200 nghìn €
12/05/202134200 nghìn €
09/12/202134200 nghìn €
14/09/202235150 nghìn €
23/02/202335100 nghìn €
23/04/202437100 nghìn €
02/10/202437100 nghìn €
13/02/202537100 nghìn €
12/06/202538100 nghìn €
30/11/20253875 nghìn €
19/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Ismaily SCRetiredTự do—
13/09/2021El GounahIsmaily SCChuyển nhượng—
19/11/2020Misr Lel MakkasaEl GounahChuyển nhượng—
26/01/2018Al Ahly FCMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
30/06/2007El Ahly U19Al Ahly FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com