
Ahmed Adel
Thủ mônEGY
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ahmed Adel là thủ môn 39 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/07/2008 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2009 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/06/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/07/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2012 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/07/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/07/2014 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/07/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/02/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/01/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/01/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/11/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Ismaily SC | Retired | Tự do | — |
| 13/09/2021 | El Gounah | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2020 | Misr Lel Makkasa | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2018 | Al Ahly FC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | El Ahly U19 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 150
- Chỉ số 242
- Chỉ số 456
- Chỉ số 346