Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Abdullahi

EyupsporTiền đạoNGR
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ahmed Abdullahi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Eyupspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—774781006375%40%016,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/65 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/75 (40%)
Không chiến thắng / thua
14 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Abdullahi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-4900000—00/2Đ5,44
20/09/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-8850032015/1703/11—6,45
12/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-2900020110/1414/10—6,56
06/09/2026Süper Lig@ Corum FKB 0-363000003/302/5—6,27
30/08/2026Süper Ligvs AlanyasporT 2-176101129/1309/23—7,91
23/08/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 0-165000005/805/11—6,23
17/08/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-190000007/1017/13—6,32
15/05/2026English U21 League Cupvs Burnley U21B 1-28900220—0——6,24
16/04/2026English U21 League Cupvs Blackburn Rovers U21T 4-27500200—0——6,30
24/03/2026English U21 Premier Leaguevs Arsenal U21T 3-165104104/819/16—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/2024201,0 triệu €
29/12/2024201,0 triệu €
26/05/2025201,0 triệu €
08/12/2025211,0 triệu €
02/06/202621800 nghìn €
29/09/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026SunderlandEyupsporHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
29/08/2024Gent BSunderlandHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2024Gent BKAA GentChuyển nhượng—
28/07/2022HB Academy AbujaGent BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com