
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ahmed Abdullah Al-Juwaid là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 87% | 72% | 0 | 0 | 7,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/236 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/36 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/70 | 3 | 4/5 | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 6-1 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 51/54 | 1 | 2/2 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/65 | 3 | 6/8 | — | 8,30 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/47 | 2 | 4/7 | — | 7,90 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 0/4 | V | 6,63 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 2/4 | — | 7,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 2 | 3/6 | V | 6,90 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 58/69 | 0 | 0/6 | — | 7,60 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 2/8 | V | 6,00 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 2/6 | V | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 20/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Al-Orobah FC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Al-Tai | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Al Hazem | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Al-Nojoom FC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Al-Rawdah SC | Al-Nojoom FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Al-Omran Club | Al-Rawdah SC | Chuyển nhượng | — |