Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Abdel Rasoul

Smouha SCHậu vệEGY
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ahmed Abdel Rasoul là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—332700001080%50%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/128 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Abdel Rasoul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0900010143/5102/4—7,03
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2900000033/4400/1—6,12
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-1900000027/3312/3—6,79
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-1dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 0-1900000014/2201/3—5,91
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-1900000019/2414/5—6,90
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCH 2-2900010014/2323/7—5,96
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodH 1-1900000015/3124/7—6,16
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0900000040/4812/8—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20172150 nghìn €
19/07/20172125 nghìn €
12/12/201822100 nghìn €
01/06/201923150 nghìn €
12/05/202125100 nghìn €
23/02/202327100 nghìn €
28/06/202327100 nghìn €
23/04/202428150 nghìn €
02/10/202428150 nghìn €
13/02/202529100 nghìn €
12/06/202529150 nghìn €
30/11/202529200 nghìn €
19/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026El GounahSmouha SCChuyển nhượng—
28/08/2023Smouha SCEl GounahChuyển nhượng—
30/07/2023El Dakhlia SCSmouha SCCho mượn—
30/01/2023Smouha SCEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
01/10/2022PetrojetSmouha SCChuyển nhượng—
30/06/2018Ghazl El MahallahPetrojetChuyển nhượng—
20/08/2016Al Ahly U21Ghazl El MahallahChuyển nhượng—
29/06/2016El ShortaAl Ahly U21Cho mượn—
13/09/2015Al Ahly U21El ShortaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com