Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmad Nourollahi

Ittihad Kalba FCTiền vệIRI
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ahmad Nourollahi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6546410013786%46%006,66
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321961006181%53%006,66
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—116300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/150 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/64 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmad Nourollahi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 2-232000005/511/4—6,04
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Ain FCH 2-219001008/130——5,95
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 0-4900030221/2545/10—6,30
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Khor Fakkan SSCT 2-1871021123/2612/3—7,74
11/09/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-2900011033/3801/8—6,37
04/09/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 0-2720053114/1603/4—6,66
28/08/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedB 1-4901022229/3024/5—8,11
21/08/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-3900030027/3217/13—6,42
14/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiH 2-2900021022/2902/5—6,33
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 1-2900010030/3623/10—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,4 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201521150 nghìn €
29/06/201522300 nghìn €
31/12/201522600 nghìn €
09/06/201623700 nghìn €
08/01/201723500 nghìn €
09/07/201724400 nghìn €
08/01/201824300 nghìn €
08/06/201825500 nghìn €
24/12/201825700 nghìn €
01/08/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
18/02/2021281,4 triệu €
27/07/2021281,6 triệu €
24/11/2021281,0 triệu €
17/05/2022291,5 triệu €
13/11/2022292,0 triệu €
30/05/2023302,5 triệu €
11/10/2023302,0 triệu €
07/03/2024312,0 triệu €
02/06/2024312,0 triệu €
17/11/2024312,0 triệu €
28/05/2025321,8 triệu €
27/11/2025321,6 triệu €
25/05/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2025Al Wahda(UAE)Ittihad Kalba FCChuyển nhượng—
30/06/2023Shabab Al AhliAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
16/08/2021PersepolisShabab Al AhliChuyển nhượng—
29/06/2017Tractor S.C.PersepolisCho mượn—
01/01/2017PersepolisTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Foolad YazdPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2012Foolad Yazd U19Foolad YazdChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy64
  • Sức mạnh46
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com