
Ahmad Nourollahi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 464 | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,66 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 196 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/150 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 5,95 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/25 | 4 | 5/10 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/26 | 1 | 2/3 | — | 7,74 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | 1/8 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 14/16 | 0 | 3/4 | — | 6,66 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/30 | 2 | 4/5 | — | 8,11 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 7/13 | — | 6,42 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/29 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 3/10 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/02/2021 | 28 | 1,4 triệu € |
| 27/07/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,6 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Al Wahda(UAE) | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shabab Al Ahli | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Persepolis | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Tractor S.C. | Persepolis | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Foolad Yazd | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Foolad Yazd U19 | Foolad Yazd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh46
- Thể lực51