
Ahmad Gero là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Tiểu sử Ahmad Gero
Tiền đạo Ahmad Gero khoác áo Levadia Tallinn, mang quốc tịch Nigeria, sinh ngày 13/07/1999 và hiện 27 tuổi. Thuận chân phải, trong mùa 2026-2027 cầu thủ có 33 trận với 324 phút thi đấu, ghi 11 bàn và 1 kiến tạo. Ở Estonian Premium Liiga mùa 2026, cầu thủ có 32 trận và 8 bàn. Giá trị thị trường đạt 175 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
324Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
3,06Bàn/90 phút
29Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 32 | 30 | 234 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 234 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | — |
| 05/03/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/05/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/04/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/08/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/04/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/10/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | Levadia Tallinn | Trans Narva | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Thisted FC | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2022 | Free player | Thisted FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Jammerbugt | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2022 | IFK Lulea | Jammerbugt | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | IFK Varnamo | IFK Lulea | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Free player | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | IK Oddevold | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2019 | Jonkopings Sodra IF | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Ramcy FC Kano | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |