Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmad Farhan

Al ShortaTiền đạoIRQ
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ahmad Farhan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Shorta.

Tiểu sử Ahmad Farhan

Ahmad Farhan là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Shorta, mang quốc tịch Iraq và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/08/2000, cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận ở mức 325 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ gia nhập Al Shorta ngày 27/07/2022 từ Naft Al-Basra SC, trước đó chuyển đến Naft Al-Basra SC từ Al-Mina'a SC vào ngày 30/06/2020. Trước đó nữa, ngày 30/06/2017, cầu thủ chuyển từ Al-Mina'a SC U19 lên đội Al-Mina'a SC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202121275 nghìn €
22/08/202323325 nghìn €
27/06/202423250 nghìn €
14/11/202424200 nghìn €
17/07/202524200 nghìn €
28/12/202525200 nghìn €
02/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2022Naft Al-Basra SCAl ShortaChuyển nhượng—
30/06/2020Al-Mina'a SCNaft Al-Basra SCChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Mina'a SC U19Al-Mina'a SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com