
Ahmad Al-Qaq
Tiền vệPSE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ahmad Al-Qaq là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PSE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/26 | 3 | 6/12 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/20 | 2 | 6/11 | — | 6,32 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,35 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 2 | 5/11 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/9 | 0 | 4/9 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | V | 7,15 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 4/11 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 4/14 | — | 7,32 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 4/12 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | North Carolina | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | North Carolina Tar Heels (University of NC) | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Wake FC | North Carolina Tar Heels (University of NC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | North Carolina Tar Heels (University of NC) | Wake FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Tobacco Road FC | North Carolina Tar Heels (University of NC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | North Carolina Tar Heels (University of NC) | Tobacco Road FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | North Carolina Fusion Youth | North Carolina Tar Heels (University of NC) | Chuyển nhượng | — |