Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmad Abed

Maccabi Ahi NazarethTiền đạoISR
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ahmad Abed là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Ahi Nazareth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201221200 nghìn €
12/11/201222300 nghìn €
03/03/201524300 nghìn €
03/04/201626400 nghìn €
04/02/201827150 nghìn €
29/05/201828150 nghìn €
07/11/201828450 nghìn €
27/06/201929400 nghìn €
27/12/201929200 nghìn €
06/07/202030200 nghìn €
25/12/202030150 nghìn €
28/05/202131150 nghìn €
30/12/202131150 nghìn €
03/06/202232150 nghìn €
19/12/202232150 nghìn €
28/05/202333150 nghìn €
21/12/202333150 nghìn €
16/06/202434150 nghìn €
29/12/202434125 nghìn €
20/10/20253575 nghìn €
29/12/20253575 nghìn €
31/01/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Hapoel AkkoMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
05/11/2025Free playerHapoel AkkoChuyển nhượng—
30/06/2025Hapoel Tel AvivFree playerTrở lại—
17/09/2024Ironi TiberiasHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
13/09/2023Maccabi Bnei ReinehIroni TiberiasChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi Ahi NazarethMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
18/08/2020Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
14/01/2020Hapoel Tel AvivHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
10/07/2018GiresunsporHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
28/01/2018Hapoel Kiryat ShmonaGiresunsporHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2011Maccabi Ahi NazarethHapoel Kiryat ShmonaHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
19/03/2010Maccabi Achi Nazareth U19Maccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com