
Ahmad Abed là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Ahi Nazareth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/11/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/03/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/04/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/11/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 31/01/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Hapoel Akko | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2025 | Free player | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Tel Aviv | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2024 | Ironi Tiberias | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Maccabi Bnei Reineh | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Maccabi Ahi Nazareth | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Giresunspor | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Hapoel Kiryat Shmona | Giresunspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2011 | Maccabi Ahi Nazareth | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 19/03/2010 | Maccabi Achi Nazareth U19 | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |