
Agustin Verdugo
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Agustin Verdugo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin Mendoza.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 0/7 | — | 5,96 |
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/34 | 1 | 3/5 | — | 6,72 |
| 24/04/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 17/24 | 2 | 3/4 | — | 6,86 |
| 05/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
| 26/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 17/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Tomayapo | San Martin Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Club Huracan de San Rafael | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Huracan Las Heras | Club Huracan de San Rafael | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2025 | Rangers Talca | Huracan Las Heras | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Llaneros FC | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Huracan Las Heras | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Independiente Rivadavia | Huracan Las Heras | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Huracan Las Heras | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Nueva Chicago | Huracan Las Heras | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực32