
Agustin·Vera là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Albion FC.
Tiểu sử Agustin·Vera
Agustin·Vera là tiền đạo của Albion FC, mang quốc tịch Uruguay, 22 tuổi và sinh ngày 02/01/2004. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Agustin·Vera có 25 trận ra sân với 1369 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo tại giải Primera División Uruguay. Hợp đồng đến 30/12/2026, giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn € và mức cao nhất đạt 450 nghìn € (2026).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.369Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1369Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 25 | 15 | 1.369 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.369 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy70
- Sức mạnh35
- Thể lực31