
Agustín Venezia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
25Đá chính
796Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
1,47Bàn/90 phút
61Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 26 | 22 | 401 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 2 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 3 | 395 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 74% | 12% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 401 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 20/28 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/7 | 0 | 0/5 | — | 6,82 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Talleres Cordoba | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Deportivo Cuenca | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Talleres Cordoba | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực37