
Agustín Toledo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
1.142Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 27 | 10 | 1.142 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.142 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Temperley | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Huracan | Temperley | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | Temperley | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Rosario Central | Temperley | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Temperley | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2021 | Club Atlético Temperley II | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atlético Temperley U20 | Club Atlético Temperley II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực30