Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin soria

Al-Sadd Sports ClubTiền vệURU
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Agustin soria là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—632911005290%66%106,56
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21790004290%55%106,41
Qatar Amir Cup2026—321810004184%20%006,18
Qatar Crown Prince Cup2026—11900001091%42%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/185 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/44 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/66 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/35 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin soria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3270000014/1712/2—5,82
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2670021123/2722/5V6,45
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3581021123/2713/7V6,99
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3120021217/1703/4—6,37
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-3690010064/6400/1—6,75
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-114001013/401/1—6,51
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1900010132/3513/7V6,60
28/08/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 6-2900011146/5236/8—6,90
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-1330000017/2112/2—6,40
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-0900010121/2611/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202419200 nghìn €
09/06/202419375 nghìn €
18/12/202420450 nghìn €
03/04/2025201,2 triệu €
09/06/2025201,2 triệu €
29/12/2025212,0 triệu €
13/05/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Defensor Sporting MontevideoAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 3.219356M €3,2 triệu €
31/12/2023Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com