
Agustín Sienra là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 89% | 59% | 1 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 531/596 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/91 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/54 | 4 | 5/12 | — | 8,21 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 5/8 | V | 6,36 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/79 | 1 | 4/10 | — | 6,34 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/88 | 3 | 9/12 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 56/64 | 5 | 7/9 | — | 7,86 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/80 | 2 | 13/18 | — | 7,33 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 4 | 5/6 | — | 7,27 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/63 | 0 | 5/10 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 15/12/2022 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Defensa Y Justicia | Castellon | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2026 | Castellon | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Defensa Y Justicia | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | San Martin San Juan | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Defensa Y Justicia | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Villa San Carlos | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Defensa Y Justicia | CA Villa San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực55