Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Rogel

Nacional MontevideoHậu vệURU
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Agustín Rogel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
2.189Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
729Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
1,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—20161.51420000——60—
Copa Libertadores2026—554500005157%74%206,25
Copa Sudamericana2026—211350001087%54%006,80
Cúp Uruguay2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.514 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/102 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/37 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/27 (74%)
Không chiến thắng / thua
16 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/89 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Rogel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-1900010062/7114/7—7,58
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-3450000016/1802/4—6,02
27/05/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoT 1-0900010018/2304/5V7,01
21/05/2026Copa Libertadoresvs Universitario De DeportesH 0-0dự bị00000—0———
07/05/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaB 0-3900000013/2903/4—5,32
30/04/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesB 2-490001107/1617/9—6,17
15/04/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1900020014/2324/6V5,91
09/04/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoH 1-190001007/1102/3—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/201719150 nghìn €
04/02/201820750 nghìn €
19/12/2018211,0 triệu €
13/06/2019211,0 triệu €
26/09/2019212,5 triệu €
18/12/2019221,8 triệu €
07/04/2020221,4 triệu €
10/11/202023900 nghìn €
10/06/2021231,5 triệu €
19/10/2021242,3 triệu €
07/02/2022242,6 triệu €
23/05/2022244,5 triệu €
08/11/2022254,5 triệu €
28/03/2023253,0 triệu €
21/06/2023251,5 triệu €
14/12/2023261,2 triệu €
21/03/202426800 nghìn €
05/06/202426600 nghìn €
08/12/202427600 nghìn €
05/06/202527600 nghìn €
15/12/202528500 nghìn €
31/05/202628500 nghìn €
20/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Hertha BerlinNacional MontevideoChuyển nhượng—
29/06/2025Internacional - RSHertha BerlinCho mượn—
06/08/2024Hertha BerlinInternacional - RSChuyển nhượng—
30/08/2022Estudiantes La PlataHertha BerlinHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
16/01/2022Toulouse FCEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/12/2021Estudiantes La PlataToulouse FCCho mượn—
17/02/2021Toulouse FCEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
18/07/2019Krylya SovetovToulouse FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
20/08/2018Nacional MontevideoKrylya SovetovChuyển nhượng—
19/02/2017Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com