Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Rodríguez

26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Agustín Rodríguez là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25191.5380006178%49%616,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.538 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/428 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/38 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
16
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/150 (49%)
Không chiến thắng / thua
30 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 59
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 2-4510000013/1411/2—5,59
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-233000004/712/5Đ5,03
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-125000007/1003/4—6,10
06/09/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-224000009/1001/1—6,55
29/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-3450000021/2413/5—5,90
23/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 3-1900000025/2923/9—6,34
15/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1650000020/2512/5—6,24
08/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 3-1720000013/2002/5—6,22
01/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 2-3340000019/2101/1—6,32
27/07/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 2-211000004/500/1—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202424275 nghìn €
12/12/202424200 nghìn €
29/06/202525250 nghìn €
11/12/202525250 nghìn €
04/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com