Agustín Ramos là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo El Linqueno.
Tiểu sử Agustín Ramos
Agustín Ramos là hậu vệ của câu lạc bộ El Linqueno, mang quốc tịch Argentina và đang 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/08/2001 và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại ARFC, cầu thủ đã ra sân 12 trận với 1080 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 10 nghìn € (2025), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | — | El Linqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Patronato Parana | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | El Linqueno | Patronato Parana | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Patronato Parana | El Linqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Patronato II | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Patronato U20 | Club Atlético Patronato II | Chuyển nhượng | — |