
Agustín Palavecino là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.726Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
21/69Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 885 | 3 | 0 | 1 | 36 | 10 | 79% | 39% | 2 | 0 | 6,95 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 5 | 5 | 401 | 1 | 0 | 0 | 19 | 5 | 82% | 46% | 2 | 0 | 7,04 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 261 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 80% | 52% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 28% | 0 | 0 | 6,56 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 45% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/36
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 462/584 (79%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/41 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/78 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/108 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 58
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/231 (82%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/49 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/133 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/70 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/44 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 61 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 33/45 | 1 | 3/5 | — | 9,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 54/65 | 0 | 2/6 | V | 7,77 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 2 | 4/12 | V | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/36 | 4 | 8/16 | — | 6,06 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 49/70 | 0 | 2/7 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 78 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 30/34 | 2 | 2/5 | — | 6,53 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 54/67 | 1 | 1/7 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 58/72 | 3 | 7/16 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 51/59 | 5 | 6/11 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 22 | 950 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 15/01/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 3,8 triệu € |
| 07/02/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 2,7 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 3,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 29 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Necaxa | Cruz Azul | Hết hạn mượn 4.71M € | 4,7 triệu € |
| 29/06/2025 | Pachuca | Necaxa | Cho mượn | — |
| 31/05/2025 | Necaxa | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | River Plate | Necaxa | Hết hạn mượn 2.557544M € | 2,6 triệu € |
| 30/12/2024 | Necaxa | River Plate | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | River Plate | Necaxa | Chuyển nhượng 0.28M € | 280 nghìn € |
| 11/02/2021 | Deportivo Cali | River Plate | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 07/02/2019 | CA Platense | Deportivo Cali | Hết hạn mượn 0.385M € | 385 nghìn € |
| 30/06/2017 | Club Atlético Platense II | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật67
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực49