
Agustín Ocampo
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Agustín Ocampo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
839Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
839Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 13 | 12 | 839 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 839 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 675 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 675 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | CA Platense | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Plaza Colonia | CA Platense | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | CA Platense | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | CSD Antofagasta | CA Platense | Hết hạn mượn 0.2945M € | 294 nghìn € |
| 30/07/2023 | Centro Atletico Fenix | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | CSD Antofagasta | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Defensor Sporting Montevideo | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | CSD Antofagasta | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Racing Club Montevideo | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 17/03/2022 | CSD Antofagasta | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Free player | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | Liverpool URU | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực32