
Agustín Obando là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.842Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
921Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 27 | 22 | 1.768 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 4,69 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.768 phút · điểm TB 4,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/08/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 19 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 20 | 3,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 2,2 triệu € |
| 07/02/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.