
Agustin Nicolas Alaniz Sani
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Agustin Nicolas Alaniz Sani là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.
Tiểu sử Agustin Nicolas Alaniz Sani
Agustin Nicolas Alaniz Sani là tiền đạo thi đấu cho CA Juventud, mang quốc tịch Uruguay, ngày sinh 16/05/2002 và hiện 24 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 25 trận với 963 phút và ghi 4 bàn, tất cả ở Primera División Uruguay trong 24 trận, cùng 1 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
963Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 24 | 10 | 948 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 25% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 948 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/09/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực41