
Agustín Moreira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 25% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/7 | — | 5,52 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 2 | 2/4 | — | 6,88 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Atletico Progreso | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Gil Vicente | Club Atletico Progreso | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Club Atletico Progreso | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Progreso B | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Defensor Sporting U19 | Club Atlético Progreso B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực35