Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Módica

23Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị

Agustín Módica là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.828Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
25/58Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25221.8171320582569%41%506,93
Copa Argentina2026—101100000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.817 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
13
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
25/58
Sút trong vòng cấm
47
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
31/59
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
3/8/8
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/271 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
31
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
126/307 (41%)
Không chiến thắng / thua
48 / 70
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 111
Bị tước bóng
38
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Módica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-190004128/1607/16—6,14
13/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysT 1-090103106/1306/21—7,55
06/10/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-382001107/816/13—6,17
20/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-090003007/906/16V6,24
12/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-227002102/401/6—6,05
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 3-065002004/1004/10—6,27
23/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataT 3-2903043013/1614/21V9,00
18/08/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 3-1822032212/2109/14—8,20
09/08/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-190000006/826/16V6,09
02/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 2-0802032010/1428/15—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 5,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/2024211,5 triệu €
12/12/2024211,5 triệu €
01/06/2025221,3 triệu €
16/12/2025221,0 triệu €
21/05/2026231,5 triệu €
16/09/2026235,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy64
  • Sức mạnh30
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com