Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin Medina Delgado

32Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Agustin Medina Delgado là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8541700110279%17%206,20

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/156 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
16/25 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/51 (17%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin Medina Delgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 1-233001006/1212/8—6,07
12/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-5dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-3790020325/2812/9V5,94
26/09/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2900020141/4622/10—6,74
19/09/2026La Liga 2vs CordobaB 1-2450011010/1301/6—6,56
12/09/2026La Liga 2@ Granada CFH 1-1650000014/2012/10—6,04
06/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-2450010011/1200/4—6,04
30/08/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-131001008/1300/3V6,00
23/08/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-229012119/1200/1—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: —2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201520200 nghìn €
01/07/201520—
31/07/201621200 nghìn €
26/10/201622150 nghìn €
01/02/201722150 nghìn €
29/06/201722150 nghìn €
31/12/201723250 nghìn €
30/10/201824250 nghìn €
18/02/201924250 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
10/02/202025250 nghìn €
07/10/202026250 nghìn €
07/01/202126250 nghìn €
29/06/202126300 nghìn €
12/10/202127600 nghìn €
26/12/2021271,0 triệu €
28/06/2022271,0 triệu €
28/12/2022281,0 triệu €
13/06/202328800 nghìn €
19/12/2023291,0 triệu €
23/06/2024291,0 triệu €
12/12/2024301,0 triệu €
23/06/2025301,0 triệu €
29/12/2025311,0 triệu €
21/06/202631900 nghìn €
22/09/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2023PonferradinaAlbacete Balompié SADHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
02/07/2021Birmingham CityPonferradinaChuyển nhượng—
29/06/2021UE CornellaBirmingham CityCho mượn—
01/10/2020Birmingham CityUE CornellaChuyển nhượng—
26/07/2020UE CornellaBirmingham CityCho mượn—
14/01/2020Birmingham CityUE CornellaChuyển nhượng—
27/07/2019UE CornellaBirmingham CityChuyển nhượng Free—
15/07/2018Celta Vigo BUE CornellaChuyển nhượng Free—
02/08/2016SabadellCelta Vigo BChuyển nhượng Free—
30/06/2014CE Sabadell BSabadellChuyển nhượng—
30/06/2013Valencia CF U19CE Sabadell BChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com