
Agustín Manzur
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Agustín Manzur là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 6 | 497 | 1 | 0 | 0 | 12 | 1 | 82% | 51% | 3 | 0 | 6,64 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 62% | 1 | 0 | 3,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/326 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/32 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 3,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 1 | 1/2 | V | 6,71 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/48 | 0 | 5/8 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 2/4 | V | 6,68 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 4-2 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 42/55 | 2 | 3/5 | — | 7,53 |
| 17/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 11/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 2/6 | V | 6,06 |
| 03/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 31/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 53/61 | 3 | 4/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/05/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Guaraní | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Maipu | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Club Guaraní | Deportivo Maipu | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Maipu | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2019 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực43