
Agustin Hausch
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Agustin Hausch là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
15Đá chính
1.147Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
11/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 13 | 1.007 | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,53 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 140 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 93% | 33% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.007 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/270 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/53 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/98 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 40
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 4 | 8/11 | — | 6,01 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/24 | 2 | 2/7 | — | 5,68 |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 3/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | CA San Lorenzo | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.824801M € | 824 nghìn € |
| 31/12/2022 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực46