
Agustín Graneros
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Agustín Graneros là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 4 | 2 | 121 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 22% | 0 | 0 | 4,93 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 4,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/11 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/7 | — | 6,97 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,42 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Copa Argentina | @ CA San Lorenzo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 3/7 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/07/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/09/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Garcilaso | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alianza Atletico Sullana | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Real Tomayapo | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | CA San Telmo Reserves | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | CA Brown Adrogue | CA San Telmo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | CA Argentino de Quilmes | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Talleres Rem de Escalada | CA Argentino de Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Deportivo Merlo | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CSD Merlo U19 | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực44