Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin Giay

Palmeiras - SPHậu vệARG
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Agustin Giay là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
32Đá chính
2.756Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24191.64520012483%58%606,72
Copa Libertadores2026—111084110011181%58%206,80
Copa do Brasil2026—332700012181%71%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.645 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
670/801 (83%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/47 (17%)
Chuyền dài chính xác
27/66 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
15
Phá bóng
38
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/159 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 55
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/394 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
20/39 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/104 (58%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/123 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/39 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin Giay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-1870010138/4013/5—6,78
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1900010020/2547/18V6,26
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1902022227/3126/8V9,21
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0900000141/4626/9—8,19
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0640000247/5036/8—7,53
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0740000041/4612/2—6,75
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-0880010250/6004/7V6,12
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-3900000022/291014/17—6,41
13/09/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0450010218/2303/5V6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221850 nghìn €
05/09/2022184,0 triệu €
25/10/2022184,0 triệu €
03/07/2023194,5 triệu €
03/10/2023198,0 triệu €
18/12/2023198,0 triệu €
11/06/2024208,0 triệu €
08/12/2024207,5 triệu €
27/03/2025217,0 triệu €
05/06/2025218,0 triệu €
04/09/20252111,0 triệu €
09/12/20252111,0 triệu €
11/03/20262210,0 triệu €
25/05/20262210,0 triệu €
27/09/20262211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 11,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024CA San LorenzoPalmeiras - SPHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2022CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2020Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh74
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com