
Agustín García Basso là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Univ Catolica.
Tiểu sử Agustín García Basso
Agustín García Basso là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Univ Catolica, mang quốc tịch Argentina và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 78 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận với 540 phút và điểm trung bình 6,85, gồm 4 trận tại VĐQG Chile và 2 trận tại Chilean Cup. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Racing Club de Avellaneda đến Univ Catolica.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,82 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/199 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/137 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/77 | 1 | 3/4 | — | 7,31 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/60 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 4/5 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 1/3 | — | 6,34 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 3 | 6/7 | — | 7,26 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Caracas FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 3/8 | — | 6,53 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Caracas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/04/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/04/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/07/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Racing Club de Avellaneda | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Independiente del Valle | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 0.695M € | 695 nghìn € |
| 02/01/2023 | Deportivo Cuenca | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Quilmes | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Club Atlético Estudiantes | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Agropecuario de Carlos Casares | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | Deportivo Santamarina | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Boca Juniors Reserves | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Sportivo Belgrano | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 02/02/2015 | Boca Juniors Reserves | Sportivo Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Douglas Haig | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 19/07/2013 | Boca Juniors Reserves | Douglas Haig | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh74
- Thể lực73