
Agustin Francisco·Lamosa
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Agustin Francisco·Lamosa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Central Norte Argentino.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực48