
Agustin Fontana là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Union San Felipe.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
328Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
0,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 232 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,29 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 20 | 12 | 96 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 96 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực34