Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Farías

Univ CatolicaTiền vệARG
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Agustín Farías là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
14Đá chính
1.274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1154420006178%47%106,35
Chilean Cup2026—743900000082%42%205,34
Copa de la Liga2026—443350001088%81%006,63
Copa Libertadores2026—511070000083%25%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/199 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/27 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/95 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/160 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/22 (81%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/49 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Farías · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cupvs Union La CaleraH 0-0770000043/5400/1V6,17
24/09/2026Chilean Cup@ Union La CaleraH 1-1760000135/4113/6V6,48
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-229002103/311/4—5,93
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-22000002/300/1—6,02
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-17000003/411/5—6,49
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-2900010026/3416/8—6,69
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3590000014/1922/5V5,63
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1500000—0——6,27
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201628500 nghìn €
20/08/201729500 nghìn €
12/11/201729500 nghìn €
25/04/201830500 nghìn €
21/05/201931500 nghìn €
06/12/201931550 nghìn €
07/04/202032450 nghìn €
09/11/202032650 nghìn €
10/03/202133650 nghìn €
21/10/202133500 nghìn €
27/03/202234500 nghìn €
15/06/202234400 nghìn €
14/11/202234350 nghìn €
03/04/202335350 nghìn €
19/07/202335275 nghìn €
12/12/202335250 nghìn €
12/06/202436200 nghìn €
11/11/202436175 nghìn €
15/04/202537100 nghìn €
29/06/20253775 nghìn €
09/12/20253750 nghìn €
07/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023PalestinoUniv CatolicaChuyển nhượng—
29/06/2018APOEL NicosiaPalestinoCho mượn—
30/06/2017PalestinoAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
04/01/2015Nueva ChicagoPalestinoChuyển nhượng—
30/12/2014CA BanfieldNueva ChicagoCho mượn—
08/07/2014Nueva ChicagoCA BanfieldChuyển nhượng—
06/07/2012AlmagroNueva ChicagoChuyển nhượng—
31/12/2007Club Almagro IIAlmagroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com